Tổng hợp khuyến nghị thị trường hàng ngày – ACB, MWG, BWE, KBC, ELC, GMD, VRE, PVD, PVS, GAS, HPG, PNJ
Ngày 12/05/2026
SSI khuyến nghị KHẢ QUAN cp ACB (TP: 27.5), MWG (TP: 110)
HSC khuyến nghị MUA cp BWE (TP: 62.3), KBC (TP: 44.5), ELC (TP: 27.4), GMD (TP: 90), VRE (TP: 39.6)
VCSC khuyến nghị MUA cp PVD (TP: 40.3), PVS (TP: 60), GAS (TP: 93.6), HPG (TP: 38.9), PNJ (TP: 88.9)
CÁC KHUYẾN NGHỊ PHÂN TÍCH CƠ BẢN
SSI
Lợi nhuận phục hồi dù NIM vẫn chịu áp lực
- Chúng tôi duy trì khuyến nghị KHẢ QUAN đối với ACB với giá mục tiêu 12 tháng là 27.500 đồng/cổ phiếu, tương ứng mức tăng giá kỳ vọng 20,9%, cùng với lợi suất cổ tức dự phóng khoảng 3%. Mức định giá mục tiêu của chúng tôi dựa trên hệ số P/B mục tiêu 1,3x, vẫn thấp hơn mức trung bình lịch sử của ngân hàng khoảng 1,5x.
Luận điểm đầu tư
- Chất lượng tài sản thuộc nhóm tốt nhất ngành vẫn là lợi thế cốt lõi: Chất lượng tài sản tiếp tục là một trong những trụ cột đầu tư quan trọng của ACB. Trong phạm vi nghiên cứu của SSI Research, ACB tiếp tục duy trì tỷ lệ nợ xấu ổn định quanh 1% và tỷ lệ bao phủ nợ xấu luôn trên 100%. Điều này phản ánh các tiêu chuẩn tín dụng thận trọng cùng chính sách trích lập dự phòng nhất quán của ACB, qua đó tạo bộ đệm đáng kể trước những bất định kinh tế vĩ mô vẫn đang hiện hữu.
- Kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận sẽ trở lại trạng thái bình thường trong năm 2026: Sau hai năm tăng trưởng lợi nhuận thấp hơn xu hướng chung, chúng tôi kỳ vọng lợi nhuận trước thuế của ACB sẽ phục hồi và đạt 22,3 nghìn tỷ đồng trong năm 2026, tương ứng mức tăng 14,2% svck. Mặc dù áp lực lên biên lãi ròng (NIM) có thể còn tiếp diễn trong ngắn hạn, chúng tôi cho rằng yếu tố này sẽ được bù đắp bởi tăng trưởng thu nhập ngoài lãi tốt (+14,4% svck) và sự sụt giảm đáng kể của chi phí tín dụng (-35,7% svck), qua đó hỗ trợ lợi nhuận cho ACB trong năm 2026.
- Định giá tương đối hấp dẫn so với nền tảng cơ bản: ACB hiện đang được giao dịch ở mức P/B dự phóng 2026 là 1,07x, thấp đáng kể so với mức trung bình lịch sử khoảng 1,5x. Theo quan điểm của chúng tôi, mức định giá hiện tại đã phản ánh phần lớn tăng trưởng lợi nhuận yếu trong giai đoạn 2024-2025. Khi tăng trưởng lợi nhuận được kỳ vọng quay lại mức hai chữ số trong năm 2026, chúng tôi cho rằng cổ phiếu có thể được đánh giá lại ở mức cao hơn.
Điểm nhấn hoạt động trong Q1/2026
- Sau khi lợi nhuận giảm mạnh trong Q4/2025, ACB đã ghi nhận sự phục hồi trong Q1/2026, với LNTT đạt 5,4 nghìn tỷ đồng (+16,8% svck; +54,8% so với quý trước), nhỉnh hơn so với kỳ vọng của chúng tôi. Lợi nhuận cốt lõi cải thiện ở tất cả các mảng kinh doanh chính bao gồm thu nhập lãi thuần (+10,0% svck), thu nhập phí ròng (+13,8% svck), thu nhập từ kinh doanh ngoại hối và chứng khoán (+34,0% svck). Nhìn chung, ACB đã hoàn thành khoảng 24% kế hoạch lợi nhuận cả năm trong Q1/2026.
- Về bảng cân đối kế toán, tăng trưởng tín dụng đạt 3,2% từ đầu năm, trong khi tiền gửi khách hàng giảm 2,7% từ đầu năm. Chất lượng tài sản duy trì ổn định, với tỷ lệ nợ xấu ở mức 0,97% tại thời điểm Q1/2026. Trong khi đó, NIM giảm 17 điểm cơ bản so với quý trước xuống 2,81%, bất chấp các nỗ lực tối ưu hóa tài sản của ngân hàng trong quý.
Yếu tố hỗ trợ giá cổ phiếu: (1) NIM phục hồi, (2) Khả năng ghi nhận hoàn nhập dự phòng.
Rủi ro giảm giá: (1) Chi phí vốn cao hơn kỳ vọng, (2) Chi phí tín dụng neo ở mức cao.
KQKD Q1/2026 tích cực củng cố khả năng lợi nhuận năm 2026 vượt kế hoạch
- Chúng tôi duy trì khuyến nghị KHẢ QUAN đối với MWG với giá mục tiêu 12 tháng là 110.000 đồng/cổ phiếu. Tại mức P/E dự phóng 2026 là 13,3x, MWG vẫn đang giao dịch với mức chiết khấu hấp dẫn so với mức định giá trung bình lịch sử 5 năm khoảng 17x.
Luận điểm đầu tư
- Mảng bách hóa bứt phá về khả năng sinh lời: Việc chuyển từ hình thức thuế khoán sang thuế tính trên doanh thu đối với hộ kinh doanh từ năm 2026 được kỳ vọng sẽ cải thiện vị thế cạnh tranh của các doanh nghiệp bán lẻ thực phẩm hiện đại. Chúng tôi cho rằng thay đổi chính sách này có thể thúc đẩy các doanh nghiệp bán lẻ như MWG gia tăng thị phần nhanh hơn.
- Nhu cầu sản phẩm công nghệ và điện máy đang trên đà phục hồi: Nhu cầu thay thế và nâng cấp trong mảng sản phẩm công nghệ và điện máy tiếp tục phục hồi, đồng thời được hỗ trợ thêm bởi kỳ vọng tăng giá xuất phát từ tình trạng hạn chế nguồn cung RAM và chất bán dẫn.
- Tiềm năng hiện thực hóa giá trị từ IPO ĐMX: Điện máy xanh (ĐMX) dự kiến IPO vào tháng 5/2026, có thể trở thành chất xúc tác quan trọng giúp hiện thực hóa giá trị nội tại của mảng điện máy tiêu dùng của MWG.
Điểm nhấn từ cuộc họp với chuyên viên phân tích
- MWG ghi nhận KQKD Q1/2026 rất tích cực, với doanh thu thuần hợp nhất đạt 46,5 nghìn tỷ đồng (+29% svck) và lợi nhuận ròng tăng lên 2,76 nghìn tỷ đồng (+78% svck).
- Mảng sản phẩm công nghệ & điện máy: Doanh thu từ mảng sản phẩm công nghệ & điện máy tăng lên 32,4 nghìn tỷ đồng (+34% svck), trong khi lợi nhuận ròng đạt 2,2 nghìn tỷ đồng (+47% svck). Biên lợi nhuận cải thiện chủ yếu nhờ đòn bẩy hoạt động và giá bán tăng ở một số nhóm sản phẩm, đặc biệt là điện thoại di động và máy tính xách tay.
- Mảng bách hóa: Mảng bách hóa tiếp tục ghi nhận cải thiện lợi nhuận đáng kể. Doanh thu tăng lên 13,1 nghìn tỷ đồng (+19% svck), trong khi lợi nhuận ròng tăng vọt lên 400 tỷ đồng, so với chỉ 22 tỷ đồng trong Q1/2025.
- Bất chấp việc mở nhiều cửa hàng mới, công ty vẫn duy trì biên lợi nhuận ròng vững chắc ở mức 3,1% trong Q1/2026, phản ánh sự cải thiện liên tục về hiệu quả vận hành tại cấp độ cửa hàng.
Kết quả sơ bộ tháng 4
- Doanh thu sơ bộ tháng 4 đạt 16 nghìn tỷ đồng (+29% svck): mảng sản phẩm điện thoại & điện máy đóng góp 10,8 nghìn tỷ đồng (+30% svck). Doanh thu mảng bách hóa đạt 4,8 nghìn tỷ đồng (+22% svck).
- Đáng chú ý, doanh thu mảng bách hóa theo tháng trong tháng 4 đã vượt mức bình quân tháng của Q1/2026 là 4,4 nghìn tỷ đồng, cho thấy doanh thu trên cửa hàng cũ (SSSG) cải thiện.
- Triển vọng: Với khởi đầu tích cực trong năm, chúng tôi cho rằng MWG có tiềm năng vượt kế hoạch lợi nhuận ròng năm 2026 là 9,2 nghìn tỷ đồng. Chúng tôi duy trì dự báo lợi nhuận ròng năm 2026 ở mức 9,5 nghìn tỷ đồng, tương đương với mức tăng trưởng 34% svck.
Mảng sản phẩm điện thoại & điện máy:
- Doanh thu tăng lên 32,4 nghìn tỷ đồng (+34% svck) nhờ doanh thu từ các cửa hàng hiện hữu tăng mạnh (SSSG đạt 34%). Lợi nhuận ròng đạt 2,2 nghìn tỷ đồng (+47% svck). Biên lợi nhuận cải thiện nhờ đòn bẩy hoạt động và việc tăng giá ở một số nhóm sản phẩm.
- Doanh thu theo ngành hàng: các sản phẩm điện thoại ghi nhận tăng trưởng tích cực (iPhone tăng 65% svck, điện thoại Android tăng 15% svck, laptop tăng 30% svck) nhờ nhu cầu thay thế/nâng cấp, đồng thời được thúc đẩy thêm bởi việc tăng giá do thiếu hụt RAM/chip. Mảng điện máy tiêu dùng cũng ghi nhận tăng trưởng khả quan (TV tăng 30% svck, điện lạnh và đồ gia dụng tăng 20-45% svck), cao hơn đáng kể so với mức tăng một chữ số trong năm 2025.
- Các gói tài chính tiêu dùng của ĐMX tạo khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, với doanh số mua hàng qua kênh tài chính tiêu dùng tăng 50% svck và đóng góp 38% doanh thu trong Q1/2026. Với vị thế dẫn đầu thị trường mảng sản phẩm điện thoại & điện máy, MWG hợp tác với các nhãn hàng để cung cấp hình thức bán hàng trả góp với lãi suất thấp hơn các nhà bán lẻ sản phẩm điện thoại & điện máy khác. Chiến lược này không chỉ củng cố lợi thế cạnh tranh mà còn tăng cường độ gắn kết khách hàng nhờ giúp sản phẩm dễ tiếp cận và có mức chi trả hợp lý hơn.
- Dịch vụ thanh toán tiện ích và ngân hàng đại lý ghi nhận tổng giá trị giao dịch (GMV) là 27 nghìn tỷ đồng với 18 triệu giao dịch trong Q1/2026, không chỉ phản ánh mức độ tương tác cao mà còn tạo ra một tập khách hàng tiềm năng cho ĐMX trong tương lai, qua đó tiếp tục củng cố hệ sinh thái và lợi thế cạnh tranh.
- Erablue ghi nhận tăng trưởng doanh thu 100% svck trong Q1/2026, nhờ SSSG đạt +25% svck và mở thêm 31 cửa hàng mới từ đầu năm đến nay. Tính đến Q1/2026, Erablue vận hành 212 cửa hàng. Nhận thấy mức độ thâm nhập còn thấp của kênh bán lẻ hiện đại tại Indonesia (<5%), ban lãnh đạo đặt mục tiêu đầy tham vọng mở rộng mạng lưới Erablue lên 1.000 cửa hàng vào cuối năm 2030.
- BHX ghi nhận doanh thu Q1/2026 đạt 13,1 nghìn tỷ đồng (+19% svck). Lợi nhuận ròng tăng vọt lên 400 tỷ đồng so với chỉ 22 tỷ đồng trong Q1/2025. Bất chấp việc mở mới cửa hàng với tốc độ nhanh, công ty vẫn duy trì biên lợi nhuận ròng vững chắc ở mức 3,1% trong Q1/2026, phản ánh sự cải thiện liên tục về hiệu quả của các cửa hàng hiện hữu.
- Công ty đã mở 280 cửa hàng mới trong Q1/2026, trong đó 18% nằm tại miền Bắc và 14% tại khu vực miền Trung. Tốc độ mở rộng vẫn phù hợp với kế hoạch mở mới 1.000 cửa hàng trong năm 2026 của công ty. Trong thời gian tới, ban lãnh đạo có thể đẩy nhanh việc mở cửa hàng tại miền Bắc và miền Trung, với mục tiêu hai khu vực này cộng lại chiếm 50% tổng số cửa hàng mở mới trong năm 2026.
- Kênh bán lẻ hiện đại hiện đang hoạt động trong môi trường rất thuận lợi để củng cố thị phần. Xu hướng này được hỗ trợ bởi việc siết chặt việc thu thuế hộ kinh doanh, tăng cường kiểm soát truy xuất nguồn gốc thực phẩm và kênh hiện đại kiểm soát giá cả ổn định bất chấp áp lực lạm phát rộng hơn.
Mảng dược phẩm:
- Thu hẹp khoản lỗ: Doanh thu Q1/2026 tăng 19% svck, trong khi mức lỗ thu hẹp xuống còn -7 tỷ đồng (so với -31 tỷ đồng trong Q1/2025 và -27 tỷ đồng trong Q4/2025).
- Mở mới cửa hàng: An Khang khởi động lại chiến lược mở rộng mạng lưới cửa hàng trong Q4/2025 với 35 cửa hàng mới, sau đó mở thêm 27 cửa hàng trong Q1/2026. Động lực tăng trưởng này được kỳ vọng sẽ hưởng lợi từ việc Chính phủ tăng cường truy quét hàng giả, vốn đặc biệt phổ biến trong thị trường thuốc và thực phẩm chức năng. Theo đó, người tiêu dùng ngày càng chuyển sang các chuỗi nhà thuốc hiện đại như An Khang, có nguồn gốc rõ ràng. Tuy nhiên, chúng tôi không kỳ vọng An Khang sẽ mở mới đáng kể trong ngắn hạn, do việc mở rộng trên toàn quốc vẫn còn nhiều thách thức vì danh mục thuốc khác nhau giữa các địa phương.
Avakids:
- Kênh bán hàng trực tuyến vẫn là trọng tâm chính do các sản phẩm mẹ và bé không đòi hỏi nhiều dịch vụ đi kèm. Tận dụng năng lực logistics và kho bãi hiện hữu của các chuỗi khác, Avakids có thể cung cấp thời gian giao hàng nhanh hơn so với các đối thủ thương mại điện tử.
HSC
Q1/2026: Lợi nhuận thuần tăng 45% svck, sát với dự báo
- Lợi nhuận thuần của BWE đạt 214 tỷ đồng (tăng 45% so với cùng kỳ nhưng giảm 23% so với quý trước), hoàn thành 24% dự báo cho cả năm của HSC. Lợi nhuận thuần cao hơn so với cùng kỳ nhờ tỷ suất lợi nhuận mảng cấp nước cải thiện.
- Trên cơ sở hợp nhất, sản lượng tiêu thụ Q1/2026 đạt tổng cộng 61,1 triệu m3, hoàn thành 26% dự báo cả năm. Việc bắt giữ một số nhân sự chủ chốt tại Biwase E.T.S, công ty con của BWE, ít có tác động đến hoạt động của công ty mẹ.
- BWE đang giao dịch với P/E trượt dự phóng 1 năm là 10,5 lần, thấp hơn 1,1 độ lệch chuẩn so với bình quân từ tháng 1/2023 ở mức 12,8 lần). HSC duy trì khuyến nghị Mua vào với giá mục tiêu theo phương pháp SOTP là 62.300đ.
KQKD thấp hơn kỳ vọng do điểm rơi bàn giao chậm và chi phí lãi vay cao
- KQKD Q1/2026 của KBC thấp hơn kỳ vọng của HSC, với LNST đạt 234 tỷ đồng (giảm 72,4% so với cùng kỳ) trên doanh thu 1.336 tỷ đồng (giảm 56,2% so với cùng kỳ), do diện tích đất bàn giao thấp và chi phí lãi vay tăng cao.
- Công ty dự kiến đẩy mạnh hoạt động bàn giao đất trong các quý tiếp theo. Động lực chính đến từ các hợp đồng có giá trị lớn mà công ty đã ký.
- HSC duy trì khuyến nghị Mua vào với giá mục tiêu 44.500đ. KBC hiện đang giao dịch với mức chiết khấu 46,4% so với ước tính RNAV/cp ở mức 63.439đ (so với bình quân 3 năm ở mức 41%) và cổ phiếu có P/E trượt dự phóng 1 năm là 13,9 lần (bình quân 3 năm ở mức 19,7 lần.
Q1/2026: Lợi nhuận thuần giảm 44% so với cùng kỳ, thấp hơn nhiều so với dự báo
- KQKD Q1/2026 gây thất vọng với lợi nhuận thuần đạt 2,5 tỷ đồng (giảm 44% so với cùng kỳ và thấp hơn nhiều so với ước tính Q1 của HSC là 25 tỷ đồng, chỉ hoàn thành 2% dự báo cho cả năm 2026 của HSC) trên doanh thu thuần 114 tỷ đồng (tăng 86% so với cùng kỳ; hoàn thành 6% dự báo cả năm).
- Mặc dù doanh thu tăng mạnh nhưng việc ghi nhận doanh thu từ các dự án hệ thống giao thông thông minh (ITS) dường như chậm hơn kế hoạch đề ra.
- Trong khi chờ đánh giá thêm về KQKD này cũng như triển vọng tương lai, HSC duy trì khuyến nghị Mua vào với giá mục tiêu 27.200đ. Giá cổ phiếu ELC đã giảm 29% trong 3 tháng qua.
ĐHCĐ: Kế hoạch năm 2026 hơi thấp hơn dự báo của HSC
- GMD đặt kế hoạch doanh thu thuần năm 2026 đạt 6,5-6,8 nghìn tỷ đồng (tăng trưởng 9-14%) và LNTT đạt 2,8-3 nghìn tỷ đồng (tăng trưởng 11-19%), trong đó mức kế hoạch “chính thức” ở ngưỡng hơi thấp hơn so với dự báo năm 2026 của HSC.
- HSC ước tính GMD có thể ghi nhận khoản lợi nhuận trước thuế khoảng 400 tỷ đồng từ việc tái cấu trúc quan hệ đối tác chiến lược với CJ trong Q2 hoặc Q3/2026; khoản này hiện chưa được phản ánh trong kế hoạch HĐKD của công ty cũng như trong dự báo năm 2026 của HSC. Trong khi đó, kế hoạch ESOP cho giai đoạn 2026-2030 đã được điều chỉnh giảm – một tín hiệu tích cực đối với cổ đông.
- Sau khi giá cổ phiếu tăng 10% trong 1 tháng qua, GMD đang giao dịch ở mức P/E trượt dự phóng 1 năm là 17,4 lần, so với bình quân quá khứ ở mức 19,6 lần. HSC đang xem xét lại khuyến nghị và giá mục tiêu đối với GMD.
KQKD Q1/2026 vượt kỳ vọng nhờ lợi nhuận không thường xuyên; bắt đầu tái định vị TTTM
- VRE công bố KQKD Q1/2026 ấn tượng, với lợi nhuận thuần đạt 1,6 nghìn tỷ đồng (tăng 36,4% so với cùng kỳ) trên doanh thu 2,3 nghìn tỷ đồng (tăng 7,6% so với cùng kỳ). Kết quả này vượt xa kỳ vọng của HSC nhờ lợi nhuận tài chính cao hơn kỳ vọng và khoản lợi nhuận không thường xuyên từ hoạt động thoái vốn các tài sản không cốt lõi.
- Nhìn chung, lợi nhuận thuần và doanh thu thuần Q1/2026 đạt lần lượt 34,6% và 21,5% dự báo cho cả năm 2026 của HSC và hoàn thành 29,9% và 22,6% mục tiêu của BLĐ công ty đề ra.
- HSC duy trì khuyến nghị Mua vào, với giá mục tiêu theo phương pháp RNAV là 39.600đ. Cổ phiếu đang giao dịch ở mức chiết khấu 35,4% so với ước tính RNAV, nhỏ hơn so với chiết khấu bình quân 3 năm ở mức 43,6% nhưng HSC tin rằng mức chiết khấu này sẽ tiếp tục thu hẹp.
VCSC
Ngành năng lượng: PVD ký hợp đồng cung cấp giàn khoan tự nâng cho dự án Thiên Nga – Hải Âu, giúp củng cố thêm cho đà tăng trưởng của hoạt động E&P thượng nguồn tại Việt Nam
- Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí (PVD) công bố đã ký hợp đồng với Zarubezhneft EP Vietnam B.V. về việc cung cấp giàn khoan tự nâng cho chiến dịch khoan phát triển tại dự án khí Thiên Nga – Hải Âu thuộc Lô 12/11 ngoài khơi Việt Nam. PVD sẽ huy động một giàn khoan tự nâng của đối tác cho chiến dịch này, dự kiến bắt đầu từ tháng 10/2026 với thời gian thực hiện khoảng 160 ngày. VCSC nhận thấy tiềm năng tăng nhẹ đối với dự báo doanh thu mảng khoan hiện tại của PVD, do dự phóng hiện nay của VCSC đang giả định một số giàn khoan thuê ngoài của PVD sẽ không có lịch khoan trong nửa cuối năm 2026. Điều này hàm ý khả năng điều chỉnh tăng nhẹ đối với dự báo lợi nhuận năm 2026 của VCSC, vì các giàn khoan thuê ngoài thường có biên lợi nhuận mỏng, dù cần thêm đánh giá chi tiết.
- Diễn biến này tiếp tục củng cố xu hướng phục hồi và chu kỳ tăng trưởng của hoạt động E&P thượng nguồn tại Việt Nam, qua đó hỗ trợ toàn bộ chuỗi giá trị dầu khí trong nước, đặc biệt là mảng khoan (PVD), EPCIC (PVS), và hạ tầng khí (GAS). Tính từ đầu năm 2026 đến nay, Việt Nam đã ghi nhận một số động lực đáng chú ý ở mảng thượng nguồn, bao gồm: (1) việc phát hiện dầu tại dự án Hải Sư Vàng vào đầu năm 2026, giúp nâng trữ lượng dầu của Việt Nam thêm khoảng 10%, (2) dự án khí Nam Du – U Minh đã đạt Quyết định đầu tư cuối cùng (FID), với dòng khí đầu tiên dự kiến sẽ được khai thác vào cuối năm 2028, và (3) dự án Thiên Nga – Hải Âu bước vào giai đoạn triển khai thông qua hợp đồng khoan được trao cho PVD. Các diễn biến này củng cố quan điểm tích cực của VCSC đối với chu kỳ chi tiêu khai thác và thăm dò tại Việt Nam. Hiện VCSC dự báo chi tiêu khai thác và thăm dò của Việt Nam sẽ tăng 67% YoY trong năm 2026 và tiếp tục tăng 40% YoY trong năm 2027, đạt khoảng 2,8 tỷ USD vào năm 2027.
- Hiện VCSC đang có khuyến nghị MUA đối với PVD với giá mục tiêu 40.300 đồng/cổ phiếu, khuyến nghị MUA đối với PVS với giá mục tiêu 60.000 đồng/cổ phiếu, và khuyến nghị MUA đối với GAS với giá mục tiêu 93.600 đồng/cổ phiếu.
PVD
PVS
GAS
Lợi nhuận năm 2026 dự kiến tăng mạnh nhờ việc ghi nhận khoản lãi một lần và KQKD tích cực của mảng thép - Cập nhật
- VCSC duy trì khuyến nghị MUA đối và điều chỉnh tăng 6% giá mục tiêu lên mức 38.900 đồng/cổ phiếu đối với CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HPG). Mức tăng đối với giá mục tiêu chủ yếu do VCSC (1) cập nhật thời gian định giá mục tiêu sang giữa năm 2027, (2) lần lượt điều chỉnh tăng 18%/4%/4%/3%/4% dự báo LNST sau lợi ích CĐTS các năm 2026/27/28/29/30, qua đó phản ánh các mức thay đổi -1%/+4%/+4%/+3%/+3% đối với LNST sau lợi ích CĐTS của mảng thép, đồng thời (3) đưa khoản lãi BĐS một lần ghi nhận trong quý 1/2026 (với LNST khoảng 4 nghìn tỷ đồng) vào mô hình định giá của VCSC. Điều này giúp nâng dự báo lợi nhuận năm 2026 và lượng tiền mặt cuối quý 1/2026 của HPG, qua đó giúp hỗ trợ một phần cho định giá CKDT.
- Dự báo LNST sau lợi ích CĐTS mảng thép giai đoạn 2027–2030 cao hơn của VCSC phản ánh mức tăng đối với giả định sản lượng thép xây dựng, do tác động tích cực từ nhu cầu từ đầu tư hạ tầng (từ cả khu vực công và tư nhân) lên sản lượng bán thép đang tốt hơn kỳ vọng. VCSC điều chỉnh tăng dự báo tăng trưởng sản lượng bán thép xây dựng các năm 2026/2027 từ mức 12%/5% trước đây lên mức 16%/9%, nhờ được thúc đẩy bởi mức tăng trưởng sản lượng khả quan 20% YoY trong quý 1 và 30% YoY trong 2 tháng đầu năm (giai đoạn chưa bao gồm mức tăng đột biến trong tháng 3 do ảnh hưởng từ xung đột). VCSC cũng điều chỉnh tăng giá bán thép trung bình lên thêm 5% nhằm phản ánh mức tăng giá mạnh hơn kỳ vọng do tác động từ xung đột, đồng thời cũng nâng giả định giá nguyên liệu đầu vào. Tuy nhiên, VCSC vẫn kỳ vọng tốc độ lạm phát chi phí đầu vào sẽ thấp hơn so với mức tăng giá đầu ra trong năm 2026, nhờ được hỗ trợ bởi sự gia tăng của nguồn cung, đặc biệt là quặng sắt từ dự án Simandou mới, cùng với nhu cầu suy yếu khi Trung Quốc cắt giảm sản lượng thép.
- Đối với LNST sau lợi ích CĐTS cốt lõi năm 2026, VCSC điều chỉnh tăng dự báo LNST sau lợi ích CĐTS mảng BĐS lên thêm 18% dựa theo KQKD quý 1, trong khi điều chỉnh giảm 1% đối với dự báo LNST sau lợi ích CĐTS mảng thép. Đối với mảng thép, VCSC điều chỉnh tăng giả định sản lượng bán thép xây dựng và giá bán trung bình của tất cả các dòng sản phẩm, nhưng tác động tích cực này lại bị lấn át bởi (1) mức chi phí lãi vay cao hơn do mặt bằng lãi suất cao hơn kỳ vọng, (2) chi phí vận chuyển tăng do gián đoạn liên quan đến xung đột tại Trung Đông, và (3) giả định chi phí đầu vào cao hơn. Nhìn chung, VCSC vẫn giữ nguyên dự báo LNST sau lợi ích CĐTS cốt lõi năm 2026 của VCSC.
- Tại mức giá hiện tại, P/E báo cáo/cốt lõi dự phóng năm 2026 lần lượt ở mức 8,2 lần/9,7 lần, tương đối hấp dẫn so với mức P/E trung bình 10 năm của công ty (10,5 lần). Tăng trưởng lợi nhuận báo cáo/cốt lõi dự phóng năm 2026 đạt 68%/42% YoY và tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) lợi nhuận cốt lõi giai đoạn 2025–2028 đạt 29%.
- Yếu tố hỗ trợ: Giá thép tăng mạnh hơn và duy trì lâu hơn kỳ vọng.
- Rủi ro: Gián đoạn nguồn cung dầu làm suy yếu hoạt động xây dựng, nhu cầu thép giảm.
Định giá hấp dẫn trong bối cảnh tiềm năng gia tăng thị phần - Cập nhật.
- VCSC điều chỉnh tăng 18% giá mục tiêu đối với CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ) lên mức 88.900 đồng/cổ phiếu và duy trì khuyến nghị MUA.
- VCSC tiếp tục duy trì quan điểm tích cực đối với triển vọng dài hạn của PNJ, với dự báo tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) giai đoạn 2025-2030 của doanh thu bán lẻ đạt 10% và CAGR LNST sau lợi ích CĐTS đạt 13%. Kết quả này được củng cố bởi (1) nhu cầu trang sức thời trang ngày càng tăng nhờ xu hướng chuyển dịch từ trang sức không thương hiệu sang trang sức có thương hiệu và thu nhập khả dụng cải thiện, (2) tiềm năng gia tăng thị phần nhờ quá trình chính quy hóa của ngành, và (3) vị thế cạnh tranh mạnh mẽ của PNJ.
- Mức giá mục tiêu cao hơn của VCSC chủ yếu đến từ (1) mức tăng 15% trong tổng dự báo LNST sau lợi ích CĐTS giai đoạn 2026-2031, nhờ các giả định về doanh thu bán lẻ và biên lợi nhuận gộp mảng bán lẻ cao hơn, qua đó phản ánh sức mạnh định giá và khả năng nắm bắt nhu cầu thị trường của PNJ, và (2) tác động tích cực từ việc việc VCSC cập nhật mô hình sang giữa năm 2027.
- Đối với năm 2026, VCSC dự báo LNST sau lợi ích CĐTS tăng 26% YoY, chủ yếu nhờ doanh thu bán lẻ tăng 14% YoY (bao gồm SSSG đạt 13% và mức tăng ròng 15 cửa hàng mới).
- PNJ hiện đang giao dịch ở mức P/E dự phóng các năm 2026/2027 lần lượt là 10,6 lần/10,0 lần. VCSC cho rằng đây là mức định giá hấp dẫn so với mức P/E trượt trung bình 5 năm là 15,2 lần.
- Yếu tố hỗ trợ/rủi ro: Nhu cầu thị trường mạnh hơn/yếu hơn dự kiến; số lượng cửa hàng mở mới nhiều hơn/ít hơn dự kiến.
Nhận xét
Đăng nhận xét