Tổng hợp khuyến nghị thị trường hàng ngày – ACV, TCB, PVS, PVD, PHR, VPB
Ngày 25/06/2026
SSI cập nhật ACV, Ngành Ngân hàng
HSC khuyến nghị MUA cp TCB (TP: 44.5), PVS (TP: 55), cập nhật Ngành Hàng tiêu dùng và Bảo hiểm
VCSC khuyến nghị MUA cp PVD (TP: 40.3)
VDSC cập nhật PHR
MASVN khuyến nghị MUA cp VPB (TP: 33.8)
CÁC KHUYẾN NGHỊ PHÂN TÍCH CƠ BẢN
SSI
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
ACV | 44.009 | -0.4% | 14.77 | 2.18 |
Thận trọng với triển vọng ngắn hạn
- Gần đây, ACV đã tổ chức buổi gặp gỡ chuyên viên phân tích, sau đó là Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026. Dưới đây là một số điểm chính từ các sự kiện này, cùng với quan điểm của chúng tôi.
Kế hoạch 2026: Thiên về thận trọng
- Công ty đặt kế hoạch thận trọng cho năm 2026, với doanh thu và LNTT lần lượt giảm 13,8% và 47,9% svck, dù các chỉ tiêu sản lượng như hàng hóa (+6,9% svck) và lượng khách (+4,7% svck) đều được đặt mục tiêu tăng trưởng dương. Những yếu tố chính khiến lợi nhuận dự kiến giảm gồm thu nhập tài chính thấp hơn, chi phí lãi vay tăng và chi phí khấu hao gia tăng từ các khoản đầu tư lớn trọng điểm như nhà ga T3 Tân Sơn Nhất (vốn đầu tư 10 nghìn tỷ đồng), mở rộng nhà ga T2 Nội Bài (5 nghìn tỷ đồng) và đáng chú ý nhất là Cảng hàng không quốc tế Long Thành - LTIA (93 nghìn tỷ đồng). Áp lực khấu hao và lãi vay sẽ tăng mạnh khi LTIA chính thức đi vào vận hành, hiện dự kiến vào cuối năm 2026. Vì vậy, tác động thực tế của LTIA lên lợi nhuận có thể thấp hơn so với kỳ vọng của ban lãnh đạo.
- Chu kỳ đầu tư: 2026 là năm cao điểm, không phản ánh mức đầu tư duy trì. Ban lãnh đạo đưa ra định hướng vốn đầu tư cụ thể cho nhiều năm: năm 2026 khoảng 40.000 tỷ đồng; năm 2027 khoảng 35.000 tỷ đồng; và năm 2028 khoảng 6.000 tỷ đồng. Mức giảm khoảng 83% trong năm cuối phản ánh việc hoàn tất giai đoạn xây dựng Long Thành và vốn đầu tư quay về mức bình thường. Theo quan điểm của chúng tôi, vốn đầu tư năm 2028 có thể cao hơn nếu ACV quyết định tiếp tục triển khai các kế hoạch nâng cấp hoặc xây mới cảng hàng không khác, như nhà ga T2 Cát Bi, mở rộng nhà ga T1 Đà Nẵng, mở rộng nhà ga T1 Cam Ranh, mở rộng Chu Lai và mở rộng Tuy Hòa.
- Số liệu sơ bộ nửa đầu năm 2026 vượt kế hoạch. Lượng khách đạt 60 triệu lượt (+6% svck) trong nửa đầu năm 2026, với LNTT ước đạt 5,8 nghìn tỷ đồng. Con số này thấp hơn mức 7,1 nghìn tỷ đồng của nửa đầu năm 2025, nhưng cơ sở so sánh không hoàn toàn tương đồng do nửa đầu năm 2026 không còn bao gồm Cảng hàng không Phú Quốc, hiện đã được chuyển giao cho Sun Group. Khoản thu từ chuyển giao và lãi thanh lý, nếu có, vẫn đang được cơ quan chức năng xác định và sẽ được công bố sau. Về cơ cấu lượng khách, khách quốc tế đạt 24 triệu lượt (+13% svck) trong nửa đầu năm 2026, trong khi khách nội địa đạt 36 triệu lượt, tương ứng mức tăng trưởng một chữ số. Diễn biến này phù hợp với quan điểm của chúng tôi rằng tăng trưởng khách quốc tế sẽ tiếp tục là động lực chính của ngành hàng không Việt Nam.
- Cập nhật dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành: Tiến độ thi công xây dựng đã hoàn thành khoảng 80%; tiến độ từng gói thầu dao động từ mức đã hoàn thành 100% như Gói thầu 5.10, đến các hạng mục nhà ga hành khách và hạ tầng liên quan vốn nằm trên đường găng của dự án. Toàn bộ các vướng mắc lớn với nhà thầu liên quan đến huy động nhân lực và yêu cầu kỹ thuật đã được giải quyết. Dự án vẫn bám sát kế hoạch khai thác thương mại vào tháng 12/2026 theo cam kết của Chính phủ, và ban lãnh đạo không kỳ vọng có thay đổi nào đối với tổng mức đầu tư ban đầu 93 nghìn tỷ đồng. Phí phục vụ hành khách (PSC) tại LTIA hiện vẫn ở mức 25 USD/khách, tương đương nhà ga quốc tế Đà Nẵng.
- Nhà ga hàng hóa số 1 của Long Thành đặt mục tiêu sẵn sàng vận hành vào cuối tháng 10/2026, sớm hơn thời điểm khai thác thương mại nhà ga hành khách. Công suất thiết kế đạt 550.000 tấn/năm. ACV đang đánh giá 4 mô hình vận hành gồm tự vận hành, hợp tác với đơn vị khai thác hàng hóa có kinh nghiệm, nhượng quyền, hoặc mô hình kết hợp, và hiện chưa chốt phương án cuối cùng. Nhà ga hàng hóa Đà Nẵng đặt mục tiêu vận hành vào đầu năm 2027, trong khi trung tâm hàng hóa Cát Bi (Hải Phòng) dự kiến vào tháng 7/2026. Ba cơ sở này có thể đóng góp đáng kể vào tăng trưởng doanh thu hàng hóa trên toàn mạng lưới.
- Niêm yết HOSE: Công ty vẫn duy trì kế hoạch niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2026-2030. Tuy nhiên, thời điểm cụ thể vẫn khó xác định do vấn đề khu bay chưa được xử lý dứt điểm trên báo cáo tài chính kiểm toán.
- Chính sách cổ tức: ACV đã tích lũy 12.684 tỷ đồng lợi nhuận chưa phân phối (2024 và 2025) trên bảng cân đối kế toán công ty mẹ. Cổ đông nhà nước hiện nghiêng về phương án chia cổ tức bằng cổ phiếu thay vì tiền mặt, trong khi chờ quyết định chính thức. Ban lãnh đạo cho rằng cổ tức tiền mặt chỉ khả thi khi Long Thành đi vào vận hành và chu kỳ đầu tư trở lại bình thường; do đó, 2027 là thời điểm sớm nhất có thể khôi phục chi trả cổ tức bằng tiền mặt.
Quan điểm của chúng tôi
- Theo quan điểm của chúng tôi, kế hoạch kinh doanh năm 2026 của Ban lãnh đạo là khá thận trọng, do LTIA nhiều khả năng chỉ đi vào vận hành từ đầu năm 2027. Vì vậy, phần khấu hao tăng thêm mà Ban lãnh đạo đã đưa vào kế hoạch có thể chưa ảnh hưởng đến kết quả năm tài chính 2026. Cùng với việc lượng khách hiện đã tăng 6% và LNTT nửa đầu năm đang vượt tiến độ kế hoạch, chúng tôi kỳ vọng kết quả năm 2026 sẽ cao hơn mục tiêu đề ra. Diễn biến kém tích cực gần đây của giá cổ phiếu ACV có thể đến từ lo ngại của nhà đầu tư về các thay đổi nhân sự lãnh đạo, tác động của LTIA lên kết quả ngắn hạn của ACV, cũng như ảnh hưởng từ việc chuyển giao Cảng hàng không Phú Quốc hay Cảng hàng không Gia Bình. Dù những yếu tố này làm gia tăng mức độ cạnh tranh chung trong ngành, triển vọng nhu cầu dài hạn vẫn vững chắc, qua đó duy trì nền tảng cơ bản dài hạn của công ty.
- Cổ phiếu đang giao dịch ở mức EV/EBITDA 2026F là 10x, thấp hơn mức bình quân EV/EBITDA 2026 dự phóng của các doanh nghiệp cùng ngành tại châu Á là 12,3x. Theo quan điểm của chúng tôi, mức định giá hiện tại đã phản ánh tác động ngắn hạn của Long Thành lên lợi nhuận năm 2027F, cũng như các vấn đề cạnh tranh nêu trên. Do đó, mức định giá này hấp dẫn đối với nhà đầu tư có tầm nhìn dài hạn và sẵn sàng chờ qua vùng đáy lợi nhuận năm 2027F.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
SSI | 2 | 24/06/2026 |
| ||
HSC | 7 | 22/06/2026 | NẮM GIỮ | 43.5 | -1.2% |
VCSC | 7 | 22/06/2026 |
| ||
VNDS | 1 | 22/06/2026 |
| ||
BSC | 2 | 18/06/2026 |
| ||
KBSV | 2 | 10/06/2026 | MUA | 50.8 | 15.4% |
Ngành Ngân hàng: Cơ chế loại trừ khỏi hạn mức tín dụng đối với các dự án chiến lược
- Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã chấp thuận về mặt chủ trương việc loại trừ dư nợ cho vay liên quan đến 18 dự án được chỉ định, do Vingroup, Sun Group và Masterise đề xuất, khỏi hạn mức tăng trưởng tín dụng hàng năm của các ngân hàng. Trên thực tế, cơ chế này giúp tạo thêm dư địa cho vay cho các ngân hàng tài trợ các dự án nói trên mà không cần nâng chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng chung của toàn hệ thống.
- Quyết định này nhìn chung phù hợp với Báo cáo Chiến lược 2026 của SSI Research, trong đó nhấn mạnh khả năng xuất hiện các biện pháp điều tiết có chọn lọc nhằm định hướng dòng vốn vào hạ tầng chiến lược và các dự án đầu tư trọng điểm quốc gia.
- Danh mục 18 dự án có tổng vốn đầu tư khoảng 752 nghìn tỷ đồng, bao gồm hạ tầng phục vụ APEC 2027, Cảng hàng không quốc tế Gia Bình, các dự án kết nối sân bay, hạ tầng đường sắt và các khu đô thị quy mô lớn. Tuy nhiên, đối với hệ thống ngân hàng, con số đáng chú ý không phải là tổng vốn đầu tư mà là quy mô tín dụng ngân hàng cần tham gia tài trợ. Theo tiến độ dự án đính kèm văn bản của NHNN, nhu cầu tín dụng ước đạt đỉnh 210 nghìn tỷ đồng vào năm 2026 và 244 nghìn tỷ đồng vào năm 2027, tương đương khoảng 1,1-1,2% tổng tín dụng toàn hệ thống tại thời điểm cao nhất, với giả định tín dụng toàn hệ thống cuối năm 2025 đạt 18,6 triệu tỷ đồng và tăng trưởng tín dụng 13%/năm trong các năm sau đó. Mức tác động sẽ giảm xuống dưới 0,8% trong năm 2028 và dưới 0,2% từ năm 2029 trở đi.
- Nhìn từ góc độ vĩ mô, cơ chế này nên được xem là một biện pháp hỗ trợ có chọn lọc, thay vì một gói kích thích tín dụng trên diện rộng. Mặc dù cơ chế này có thể hỗ trợ tăng trưởng cho vay tại những ngân hàng có hạn mức tín dụng hạn chế, điều đó không đồng nghĩa với việc các ngân hàng sẽ chịu áp lực phải giải ngân. Các ngân hàng thương mại vẫn phải đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án, khả năng trả nợ, chất lượng tài sản bảo đảm, chi phí vốn và lợi suất sau điều chỉnh rủi ro trước khi quyết định cho vay.
- Điểm khác biệt này rất quan trọng, bởi nhiều dự án được chỉ định có thời gian xây dựng kéo dài và khả năng tạo dòng tiền hạn chế trong những năm đầu. Vì vậy, tăng trưởng tín dụng cao hơn không đồng nghĩa với việc lợi nhuận ngân hàng sẽ cải thiện tương ứng. Các ngân hàng cho vay vẫn phải cân nhắc tác động đến NIM, cơ cấu nguồn vốn, chất lượng tài sản và khả năng trả nợ của dự án trong giai đoạn xây dựng. Xét về cấu trúc lợi ích, cơ chế này vì vậy có vẻ nghiêng nhiều hơn về phía chủ đầu tư với khả năng tiếp cận vốn được cải thiện, trong khi các ngân hàng cho vay vẫn phải chịu rủi ro thương mại và rủi ro tín dụng.
- Thời điểm ban hành quyết định cũng cho thấy mục tiêu của chính sách không chỉ giới hạn trong phạm vi tín dụng. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy nhanh công tác chuẩn bị cho APEC 2027 và các sáng kiến hạ tầng lớn khác, cơ quan quản lý dường như ngày càng sẵn sàng điều chỉnh khung pháp lý để hỗ trợ tiến độ triển khai dự án. Theo đó, cơ chế loại trừ này nên được nhìn nhận chủ yếu như một công cụ hỗ trợ thực thi đầu tư, hơn là một biện pháp kích thích tín dụng đơn thuần.
- Mặc dù vậy, chỉ riêng sự linh hoạt về quy định có thể chưa đủ để huy động lượng tín dụng như kỳ vọng. Mức độ sẵn sàng cho vay của các ngân hàng có thể không tăng tương ứng với khả năng cho vay được mở rộng. Nếu cơ quan quản lý muốn đẩy nhanh hơn nữa quá trình tài trợ vốn cho các dự án chiến lược, có thể sẽ cần thêm các biện pháp hỗ trợ, bao gồm tăng tính linh hoạt trong quản lý thanh khoản hệ thống, ví dụ như nới lỏng cơ chế tiền gửi Kho bạc Nhà nước, hoặc áp dụng các chính sách khác giúp cải thiện hiệu quả kinh tế của hoạt động cho vay dự án dài hạn.
- Điểm mấu chốt: Mức tổng vốn đầu tư 752 nghìn tỷ đồng có thể khiến tác động đối với hệ thống ngân hàng bị đánh giá cao hơn thực tế. Với quy mô chỉ khoảng 1,1–1,2% tín dụng toàn hệ thống tại thời điểm cao nhất, cơ chế loại trừ này khó tạo ra thay đổi đáng kể đối với điều kiện tín dụng chung. Ý nghĩa quan trọng hơn nằm ở tín hiệu chính sách: với các dự án được xem là có tầm quan trọng chiến lược, ràng buộc về quy định có thể được điều chỉnh có chọn lọc để hỗ trợ quá trình triển khai. Tuy nhiên, việc cơ chế này có chuyển hóa thành dòng tín dụng thực chất hay không sẽ không chỉ phụ thuộc vào cách xử lý về mặt quy định, mà còn phụ thuộc vào mức độ sẵn sàng cho vay của các ngân hàng ở mức lợi suất sau điều chỉnh rủi ro đủ hấp dẫn.
HSC
Ngành hàng tiêu dùng: Những nội dung chính từ Hội nghị Emerging Vietnam
- Thị trường bán lẻ Việt Nam vẫn vững vàng nhưng phân hóa rõ nét, đồng thời còn dư địa rất lớn để kênh bán hàng hiện đại gia tăng mức độ thâm nhập nhờ quá trình chuẩn hóa ngành với sự hỗ trợ của chính sách và việc người tiêu dùng ngày càng cân nhắc kỹ lưỡng hơn trong bối cảnh áp lực lạm phát. Các doanh nghiệp lớn đang tích cực mở rộng sang các khu vực ngoại ô và nông thôn có tăng trưởng cao, sử dụng dữ liệu và AI như những “bộ khuếch đại” cho HĐKD. Nhìn chung, sự thành công trong ngành bán lẻ tại Việt Nam vẫn phụ thuộc chủ yếu vào năng lực vận hành bài bản với con người là trung tâm.
- Nhóm cổ phiếu tiêu dùng cốt lõi trong danh sách khuyến nghị của HSC duy trì triển vọng rất tích cực cho phần còn lại của năm. Mặc dù câu chuyện của từng doanh nghiệp có sự khác biệt nhưng điểm chung của tất cả các doanh nghiệp là tập trung mạnh vào năng lực vận hành, cao cấp hóa sản phẩm, thâm nhập các khu vực tăng trưởng cao và ứng dụng công nghệ. MWG, MSN và PNJ vẫn là những lựa chọn hàng đầu của HSC.
---------------------------------------------------------------
Ngành Bảo hiểm: Những thông tin chính tại EV26: Tái thiết để tỏa sáng trở lại
- Ngành Bảo hiểm Việt Nam gần hoàn thành chu kỳ tái cấu trúc giai đoạn 2023-2025. Các chuyên gia tham dự Hội nghị kỳ vọng sự phục hồi sẽ bắt đầu rõ rệt kể từ nửa cuối năm 2026.
- Việc siết chặt quy định là lực cản ngắn hạn nhưng cần thiết để xây dựng lại niềm tin khách hàng và thúc đẩy ngành chuyển dịch sang mô hình bền vững hơn, lấy giá trị khách hàng làm trọng tâm.
- Tỷ lệ thâm nhập thấp, thu nhập cải thiện, thay đổi nhân khẩu học và nhu cầu bảo vệ ngày càng tăng tiếp tục là những động lực tăng trưởng quan trọng trong dài hạn. Các công ty bảo hiểm được ngân hàng hậu thuẫn và tiến bộ công nghệ có thể hỗ trợ thiết kế sản phẩm, cải thiện khả năng phân phối và nâng cao tỷ lệ thâm nhập.
- Trong dài hạn, các công ty bảo hiểm có thể trở thành nguồn vốn dài hạn quan trọng cho nền kinh tế, mặc dù điều này đòi hỏi việc cải cách quy định pháp luật và thị trường vốn.
---------------------------------------------------------------
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
PVS | 38.8 | -0.5% | 10.26 | 1.28 |
ĐHCĐ: Sẵn sàng cho chu kỳ tăng trưởng mới
- ĐHCĐ năm 2026 đã chính thức hóa bước chuyển dịch chiến lược của PVS, từ một nhà thầu EPCI thượng nguồn thuần túy tại thị trường trong nước thành một đơn vị đa ngành ngoài khơi, bao gồm: dầu khí truyền thống, điện khí LNG, xuất khẩu điện gió ngoài khơi, hệ thống cáp ngầm biển và điện hạt nhân. Đồng thời, đại hội cũng thông qua chủ trương phê duyệt cho HĐQT chủ động tham gia đấu thầu danh mục dự án giai đoạn 2026–2030.
- Lợi nhuận thuần sơ bộ nửa đầu năm 2026 đạt 627 tỷ đồng, tăng 2% svck và hoàn thành 29% dự báo cho cả năm của HSC. PVS đang bước vào chu kỳ đầu tư vốn lớn với tổng quy mô ngân sách dự kiến đạt 32 nghìn tỷ đồng trong vòng 5 năm tới. Nguồn vốn này sẽ được tài trợ một phần từ kế hoạch tăng vốn điều lệ dự kiến triển khai trong giai đoạn 2028–2029, song song với việc phân cấp thẩm quyền đấu thầu sâu rộng cho BLĐ nhằm tối ưu hóa tiến độ thực hiện dự án.
- Sau khi giá cổ phiếu giảm 8,2% trong 3 tháng qua, PVS đang giao dịch với P/E trượt dự phóng 1 năm là 11,8 lần, thấp hơn 0,6 độ lệch chuẩn so với bình quân từ tháng 1/2023 ở mức 14 lần. HSC duy trì khuyến nghị Mua vào, với giá mục tiêu 55.000đ.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
HSC | 5 | 24/06/2026 | MUA | 55.0 | 41.8% |
VCSC | 18 | 19/06/2026 |
| ||
ACBS | 1 | 16/06/2026 | MUA | 49.4 | 27.3% |
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
TCB | 32.5 | 5.0% | 8.84 | 1.30 |
Những thông tin chính tại EV26: Tâm điểm thu nhập phí
- TCB giữ quan điểm thận trọng về vĩ mô và đánh giá tình hình hiện tại ổn định và đang áp dụng cách tiếp cận dựa trên kịch bản. Đà KQKD tích cực trong Q1/2026 hiện tiếp tục giữ vững sang Q2/2026.
- Tỷ lệ NIM được kỳ vọng sẽ cải thiện trong Q2/2026 nhờ thanh khoản ổn định trở lại, trong đó lợi suất tài sản ổn định và chi phí huy động được kỳ vọng giảm xuống so với Q1/2026. Để bù đắp áp lực lên NIM, TCB ngày càng tập trung vào thu nhập phí và chiến lược từ tư vấn phát hành đến phân phối (originate-to-distribute), trong đó công ty con mảng chứng khoán TCX đóng vai trò động lực chính.
- HSC duy trì khuyến nghị và giá mục tiêu đối với TCB do những thông tin từ hội nghị nhìn chung phù hợp với quan điểm của HSC.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
HSC | 6 | 24/06/2026 | MUA | 44.5 | 36.9% |
BSC | 3 | 15/06/2026 | MUA | 42.8 | 31.7% |
VCSC | 7 | 11/05/2026 | MUA | 41.9 | 28.9% |
|
|
|
|
|
|
VCSC
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
PVD | 31.95 | 2.9% | 14.94 | 1.03 |
KQKD sơ bộ 6T 2026 cho thấy tăng trưởng lợi nhuận mạnh, phù hợp với kỳ vọng
- Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí (PVD) đã công bố KQKD sơ bộ nửa đầu năm 2026 (6T 2026), với doanh thu và LNTT dự kiến vượt khoảng 30% so với kế hoạch 6T 2026 của công ty, đồng thời ghi nhận mức tăng trưởng mạnh so với cùng kỳ.
- Dựa trên kết quả trên, VCSC ước tính doanh thu sơ bộ 6T 2026 sẽ đạt 7,3 nghìn tỷ đồng (+85% YoY; hoàn thành 57% dự báo năm 2026 của VCSC) và LNTT đạt 706 tỷ đồng (+36% YoY; hoàn thành 43% dự báo năm 2026 của VCSC). Kết quả này tương ứng với doanh thu quý 2/2026 đạt khoảng 3,9 nghìn tỷ đồng (+60% YoY) và LNTT đạt 295 tỷ đồng (-8% YoY). VCSC cho rằng các sốliệu sơ bộnày nhìn chung mang tính thận trọng. Trong giai đoạn 2023-2025, KQKD thực tế của PVD thường cao hơn khoảng 10%-27% so với KQKD sơ bộ. Do đó, VCSC nhận thấy chưa có thay đổi đáng kể đối với dự báo hiện tại của VCSC.
- Mức tăng trưởng mạnh của KQKD 6T 2026 chủ yếu đến từ: (1) mức tăng trưởng tích cực của mảng khoan, nhờ được hỗ trợ bởi đóng góp từ các giàn khoan tự nâng mới mua gồm PVD VIII (vận hành từ tháng 9/2025) và PVD IX (vận hành từ tháng 4/2026), cùng với việc số lượng giàn khoan tự nâng thuê bình quân tăng lên 3,8 giàn trong quý 2/2026 (so với 1,3 giàn trong quý 2/2025); và (2) mức tăng trưởng mạnh của mảng dịch vụ giếng khoan, nhờ được hỗ trợ bởi chu kỳ tăng trưởng của hoạt động thăm dò & khai thác (E&P) tại Việt Nam, thể hiện qua mức tăng 75% YoY đối với vốn đầu tư XDCB của PetroVietnam trong giai đoạn 5T 2026.
- VCSC hiện có khuyến nghị MUA đối với PVD với giá mục tiêu là 40.300 đồng/cổ phiếu.
PVD sẽ chi trả cổ tức cổ phiếu tỷ lệ 66,9% cho năm 2025
- PVD sẽ thực hiện chi trả cổ tức bằng cổ phiếu cho năm 2025 với tỷ lệ 100:66,9 (cổ đông sở hữu 100 cổ phiếu sẽ nhận thêm 66,9 cổ phiếu mới). Ngày giao dịch không hưởng quyền là ngày 14/07/2026. Mặc dù ngày thực hiện cụ thể vẫn chưa được xác định, PVD dự kiến sẽ hoàn tất việc phân phối trong quý 3/2026. Sau đợt phát hành, vốn điều lệ của PVD sẽ tăng 66,9%, từ mức 5.562 tỷ đồng lên khoảng 9.283 tỷ đồng.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
VCSC | 14 | 24/06/2026 | MUA | 40.3 | 26.1% |
HSC | 7 | 16/06/2026 | MUA | 46.5 | 45.5% |
VNDS | 3 | 15/06/2026 | KHẢ QUAN | 38.5 | 20.5% |
SSI | 4 | 05/06/2026 | TRUNG LẬP | 34.0 | 6.4% |
ACBS | 1 | 28/04/2026 | MUA | 37.9 | 18.6% |
BSC | 3 | 23/04/2026 | MUA | 39.5 | 23.5% |
VDSC
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
PHR | 63.6 | -2.2% | 13.02 | 2.00 |
Lợi nhuận Q2/2026 kỳ vọng tăng trưởng mạnh đến từ tiền bồi thường
- VDSC dự phóng doanh thu thuần trong Quý 2/2026 sẽ đạt 292 tỷ đồng (-35% YoY), khi đây là quý thấp điểm của vụ mùa khai thác mủ, tuy nhiên, VDSC kỳ vọng giá bán bình quân sẽ duy trì ở mức cao, đạt khoảng 51,2 triệu đồng/tấn.
- Mặc dù hoạt động cốt lõi suy giảm, VDSC cho rằng lợi nhuận tổng thể của công ty sẽ tăng trưởng mạnh nhờ khoản thu nhập khác ròng 1.650 tỷ đồng trong kỳ, đến từ VSIP III và Bắc Tân Uyên 1 (Thaco).
- VDSC dự phóng LNST-CĐM của PHR trong Q2/2026 đạt 1.345 tỷ đồng, tương đương +3,8 lần QoQ và +13,9 lần YoY.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
VDSC | 1 | 24/06/2026 |
| ||
ACBS | 1 | 23/06/2026 | MUA | 80.9 | 27.2% |
HSC | 3 | 18/06/2026 | MUA | 86.0 | 35.2% |
BVSC | 1 | 16/06/2026 | OUTPERFORM | 81.2 | 27.6% |
BSC | 1 | 11/06/2026 | MUA | 73.5 | 15.6% |
SSI | 3 | 04/06/2026 | KHẢ QUAN | 78.9 | 24.1% |
MASVN
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
VPB | 26.55 | 2.5% | 8.01 | 1.21 |
Nguồn vốn dồi dào
Tăng trưởng cao với chất lượng ổn định
- Tăng trưởng tín dụng (TTTD) Q1/2026 duy trì cao, đạt 10.2% sv. 3.18% toàn hệ thống, động lực chính từ danh mục cho vay +10.3% YTD. TT cho vay đến từ các mảng bán buôn (+15.9%), xây dựng (+11.3%), KD BĐS (+15.0%) và DVTC (+16.1%), trong khi cho vay bán lẻ tăng chậm hơn, với cho vay mua nhà +6.9% và các khoản vay KHCN khác +5.4%.
- Chất lượng tài sản suy yếu nhẹ nhưng vẫn phù hợp kỳ vọng. NPL +25đcb YTD lên 3.58% (-1.1%p CK), trong khi nợ dưới chuẩn chỉ tăng 8đcb (-2.4%p CK). LLR duy trì >50%, đạt 52.8% cuối Q1/2026.
- Ở mặt huy động có nhiều thay đổi đáng kể. CASA giảm 0.5%p YTD xuống 13.9%, là diễn biến thường thấy khi lãi suất tiền gửi tăng và trở nên hấp dẫn hơn. CCTG cũng tăng mạnh, qua đó cải thiện tính ổn định cơ cấu huy động nhưng đồng thời cũng đi kèm với chi phí huy động sẽ neo ở mức cao trong thời gian dài hơn. Chi phí vay liên ngân hàng tiếp tục ở mặt bằng cao trong bối cảnh thanh khoản thị trường không quá dồi dào, đẩy tổng COF +51đcb YTD lên 6.36%. Theo đó, giả định chi phí vốn từ kênh này 2026 điều chỉnh tăng từ 4.3% lên 5.0%.
- LNTT Q1/2026 +57.9% svck (-21% QoQ). Trong đó, NII +27% svck. thấp hơn TTTD hơn 42% do NIM bị thu hẹp, trong khi NSI +80.7% svck. nhờ tỷ lệ chi phí cải thiện, doanh số từ bán bảo hiểm tăng, và thu khác tăng cao (lợi nhuận phái sinh).
Kỳ vọng duy trì tốc độ tăng trưởng
- VPB dự kiến duy trì tăng trưởng vượt trội sv. mặt bằng chung 2026, với TTTD ước +25%. Tăng trưởng cho vay kỳ vọng khởi sắc hơn từ nhóm KHCN, trong khi KHDN vẫn duy trì tích cực nhưng với tốc độ có phần nhẹ hơn. NIM dự phóng ổn định quanh 5.5% trong 2026 trước khi phục hồi nhẹ vào 2027, dù xu hướng dài hạn khả năng sẽ dần bình thường hóa về 5.1% trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, chiến lược cho vay thận trọng hơn, và đóng góp từ tài chính tiêu dùng suy giảm dần. LNTT 2026 dự phóng 37.3 nghìn tỷ (+21.7% svck), với động lực chính từ NII và NSI, trong khi NOI có thể suy yếu do tác động của nền cao từ lãi giao dịch tài sản tài chính và thu hồi nợ từ nợ xấu.
Duy trì khuyến nghị Mua với giá mục tiêu 33,800 VNĐ/CP
- GMT điều chỉnh giảm từ 34,600 xuống 33,800 đồng, phản ánh giả định NIM thấp hơn tác động giảm lợi nhuận dự phóng. CP đang giao dịch dưới 1.2x P/B (< nhiều NH trong cùng phân khúc 1.3–1.4x), có thể là tác động cộng hưởng của việc lợi nhuận không đạt kỳ vọng và những rủi ro tập trung trên bảng cân đối duy trì ở mức cao. GMT mới ~ P/B dự phóng 1.4x, dự phóng chưa bao gồm tác động từ thương vụ tiềm năng phát hành riêng lẻ (PHRL). Dù PHRL vẫn thường xuyên đóng vai trò như một câu chuyện đầu tư quan trọng và có thể kích hoạt một nhịp tái định giá (tăng) đáng kể trong ngắn hạn, tác động trong trung hạn lại có phần khó đánh giá hơn. Nếu phát hành thành công thì sẽ gia tăng bộ đệm vốn, tuy nhiên có thể dẫn đến việc sử dụng vốn chưa hiệu quả khi tăng trưởng lợi nhuận chưa bắt kịp tốc độ mở rộng bảng cân đối cũng như vốn chủ. Hệ quả là các chỉ số đo lường khả năng sinh lời có thể bị pha loãng, sau một giai đoạn chịu áp lực từ các đợt tăng vốn hay thoái đầu tư tại các công ty con. Nhìn chung, câu chuyện đầu tư của VPB trong ngắn hạn là tương đối tích cực, trong khi với góc độ đầu tư thì phụ thuộc nhiều vào mức độ hiệu quả của nguồn vốn huy động mới.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
MASVN | 1 | 24/06/2026 | MUA | 33.8 | 27.3% |
HSC | 9 | 23/06/2026 | MUA | 36.8 | 38.6% |
VCSC | 6 | 18/05/2026 | MUA | 38.0 | 43.1% |
VNDS | 3 | 23/04/2026 |
| ||
ACBS | 1 | 31/03/2026 | KHẢ QUAN | 29.5 | 11.1% |
|
|
|
|
|
|
Nhận xét
Đăng nhận xét