Tổng hợp khuyến nghị thị trường hàng ngày – NTP, FPT, CTR, DPG, MBB, MWG, TNG, DGW, PTB, KDH
Ngày 12/08/2026
SSI khuyến nghị MUA cp FPT (TP: 87), KHẢ QUAN cp NTP (TP: 57.9)
HSC khuyến nghị TĂNG TỶ TRỌNG cp PTB (TP: 47.7)
VCSC khuyến nghị MUA cp KDH
MASVN khuyến nghị MUA cp CTR (TP: 86.2)
ACBS khuyến nghị MUA cp DPG (TP: 43.6), KHẢ QUAN cp MBB (TP: 27)
BVSC khuyến nghị OUTPERFORM cp MWG (TP: 106.7)
BSC khuyến nghị MUA cp TNG (TP: 21.5), DGW (TP: 48.6)
CÁC KHUYẾN NGHỊ PHÂN TÍCH CƠ BẢN
SSI
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
NTP | 48.2 | -0.2% | 8.30 | 2.27 |
Nâng dự báo lợi nhuận nhờ giá bán bình quân tăng mạnh và chi phí PVC thuận lợi
Chúng tôi nâng khuyến nghị đối với NTP lên KHẢ QUAN từ TRUNG LẬP, với giá mục tiêu 12 tháng là 57.900 đồng/cổ phiếu, tương đương tiềm năng tăng giá là 20%, dựa trên phương pháp định giá kết hợp P/E và P/B trung bình ngành 3 năm lần lượt là 10x và 2,5x, cùng với tỷ suất cổ tức 5,2%. Việc nâng khuyến nghị phản ánh KQKD năm 2026 tích cực hơn dự kiến, nhờ khả năng tăng giá bán bình quân (ASP) và chi phí đầu vào PVC thuận lợi. Rủi ro thiếu hụt nguyên liệu do gián đoạn logistics mà chúng tôi từng được đề cập trong báo cáo trước, hiện không còn đáng lo khi giá PVC dần duy trì tương đối ổn định. Theo đó, chúng tôi kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận của NTP sẽ mạnh hơn so với dự báo trước đây.
Luận điểm đầu tư
- Lượng hợp đồng chưa thực hiện (backlog) lớn góp phần hỗ trợ tăng trưởng sản lượng. Các dự án đầu tư công và nhà ở thương mại quy mô lớn thuộc Vinhomes, Masterise và Hoàng Huy Group dự kiến sẽ hỗ trợ nhu cầu tiêu thụ ổn định mặt hàng vật liệu xây dựng. Trong bối cảnh hoạt động xây dựng tiếp tục mở rộng, chúng tôi kỳ vọng NTP duy trì tăng trưởng sản lượng tích cực, với sản lượng tiêu thụ năm 2026 vượt 136.000 tấn (+2% svck).
- Khả năng điều chỉnh giá bán giúp duy trì biên lợi nhuận, trong bối cảnh giá PVC biến động. Là doanh nghiệp sản xuất ống nhựa hàng đầu tại miền Bắc, NTP cho thấy khả năng điều chỉnh giá bán bình quân khi giá hạt nhựa PVC tăng. Điều này giúp công ty bảo vệ biên lợi nhuận và duy trì biên lợi nhuận gộp và biên lợi nhuận ròng quanh mức trung bình lịch sử lần lượt là 31% và 14%.
- Bảng cân đối kế toán lành mạnh góp phần thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận. NTP duy trì cơ cấu vốn thận trọng với việc không có nợ vay dài hạn, đồng thời sở hữu lượng lớn tiền mặt và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn. Trong bối cảnh lãi suất tiền gửi tương đối cao như hiện nay, điều này sẽ mang lại thu nhập tài chính thuần, qua đó hỗ trợ lợi nhuận trước thuế.
- Tiềm năng tăng giá từ quá trình tái cơ cấu vốn Nhà nước. Quyết định 40/2026/QĐ-TTg về tiêu chí phân loại doanh nghiệp phục vụ tái cơ cấu vốn Nhà nước có thể tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thoái vốn của SCIC tại NTP, góp phần cải thiện cơ cấu sở hữu và thúc đẩy giá cổ phiếu trong tương lai.
Điểm nhấn KQKD
- NTP ghi nhận KQKD Q2/2026 cao kỷ lục về cả doanh thu và lợi nhuận trước thuế. Doanh thu đạt 2.259 tỷ đồng (+9,9% svck; +47,2% so với quý trước), chủ yếu nhờ giá bán bình quân tăng khoảng 25% svck, trong khi sản lượng tiêu thụ vẫn duy trì ổn định.
- Lợi nhuận trước thuế (LNTT) tăng mạnh 51% svck và 91% so với quý trước lên 577 tỷ đồng, nhờ hưởng lợi từ chi phí hạt nhựa PVC ở mức thấp, được chốt theo các hợp đồng ký trước khi xung đột Mỹ - Iran xảy ra. Nhờ đó, biên lợi nhuận gộp tăng lên 37,7%, cao hơn 5,7 điểm phần trăm svck, trong khi biên lợi nhuận trước thuế đạt mức cao kỷ lục 26,6%.
- Lũy kế 6T2026, doanh thu đạt 3.794 tỷ đồng (+10% svck) và LNTT đạt 880 tỷ đồng (+49% svck), hoàn thành 52% kế hoạch doanh thu và 98% kế hoạch lợi nhuận của công ty.
Triển vọng lợi nhuận
- Chúng tôi dự báo doanh thu năm 2026 đạt khoảng 7.500 tỷ đồng (+11% svck), được hỗ trợ bởi sản lượng tiêu thụ vượt 136.000 tấn (+2% svck). Nhờ kết quả khả quan trong 6 tháng đầu năm và chi phí đầu vào thuận lợi, chúng tôi nâng dự báo LNTT năm 2026 lên gần 1.400 tỷ đồng (+16% svck).
- Mức lợi nhuận này cao hơn đáng kể kế hoạch lợi nhuận theo kịch bản tích cực của công ty là 1.150 tỷ đồng, cho thấy tác động tích cực từ việc giá bán tăng và chi phí PVC thấp hơn dự kiến.
Yếu tố hỗ trợ: Giá bán bình quân tăng, sản lượng tiêu thụ ổn định, chi phí PVC thuận lợi và thu nhập tài chính cao hơn dự kiến.
Rủi ro: Hoạt động xây dựng suy yếu, biến động giá PVC, gián đoạn nguồn cung nguyên vật liệu, tiến độ triển khai dự án chậm hơn dự kiến.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
SSI | 4 | 11/08/2026 | KHẢ QUAN | 57.9 | 20.1% |
MASVN | 1 | 18/12/2025 | TĂNG TỶ TRỌNG | 60.0 | 24.5% |
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
FPT | 71.2 | 0.7% | 12.14 | 3.06 |
Thận trọng trong bối cảnh lãi suất cao; Duy trì triển vọng tích cực
Chúng tôi duy trì khuyến nghị MUA đối với FPT, nhưng giảm giá mục tiêu 12 tháng xuống 87.000 đồng/cổ phiếu (từ 101.000 đồng/cổ phiếu), tương đương tiềm năng tăng giá là 22%. Việc điều chỉnh giá mục tiêu chủ yếu phản ánh việc giảm hệ số P/E mục tiêu mảng công nghệ xuống 14x (từ 17x) nhằm phản ánh quan điểm thận trọng của chúng tôi trước việc lãi suất mức cao vẫn có thể kéo dài, trong khi dự báo tăng trưởng lợi nhuận năm 2026 gần như không đổi. Chúng tôi nhận thấy định giá P/E của các doanh nghiệp công nghệ thường có xu hướng thu hẹp trong giai đoạn lãi suất cao, như trong năm 2022.
Luận điểm đầu tư
- Thị trường nước ngoài tiếp tục là động lực tăng trưởng chính, cùng với việc tiếp tục đầu tư vào công nghệ chiến lược.
- Chuyển đổi số khu vực công mang lại dư địa tăng trưởng trong trung hạn. FPT đã và đang hợp tác với Chính phủ trong các sáng kiến chuyển đổi số, góp phần thúc đẩy tăng trưởng cho mảng dịch vụ công nghệ thông tin (CNTT) trong nước. Bên cạnh đó, FPT AI Factory cũng bắt đầu ghi nhận lợi nhuận từ Q2/2026.
- Chuyển đổi AI sẽ là một động lực tăng trưởng quan trọng trong trung hạn trong bối cảnh các xu hướng AI đang phát triển và thay đổi nhanh chóng.
Cập nhật KQKD 6T2026 và Triển vọng
KQKD 6T2026: Doanh thu và lợi nhuận sau thuế thuộc cổ đông công ty mẹ (NPATMI) tăng 13%-14% svck. Bên cạnh việc mảng công nghệ tiếp tục là động lực tăng trưởng chính, các công ty liên kết và liên doanh cũng ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh 41% svck.
- AI và an ninh mạng là những động lực tăng trưởng nổi bật, trong đó doanh thu từ AI/phân tích dữ liệu tăng trưởng khá nhanh, dù vẫn chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng doanh thu.
- Giá trị hợp đồng ký mới/doanh thu ký mới tăng 32% svck, nhờ đà tăng trưởng ổn định tại thị trường Nhật Bản và châu Âu, trong khi thị trường châu Mỹ đang dần phục hồi.
- FPT AI Factory đạt công suất sử dụng trên 90% và vượt điểm hòa vốn trong Q2/2026, qua đó đóng góp một phần vào mức tăng gấp đôi về lợi nhuận trước thuế (LNTT) của mảng CNTT trong nước trong quý 2.
Triển vọng: Chúng tôi gần như giữ nguyên dự báo năm 2026, với NPATMI tăng 15% svck. Triển vọng trong trung hạn của FPT vẫn tích cực nhờ xu hướng chuyển đổi AI đang diễn ra trên toàn cầu. Tuy nhiên, khác với xu hướng thuần về chuyển đổi số trước đây, quá trình chuyển đổi AI hiện đã bước sang giai đoạn mà hiệu quả thực tế và tỷ suất sinh lời trên đầu tư (ROI) ngày càng trở nên quan trọng, thay vì chỉ đơn thuần đầu tư vào hạ tầng AI. Điều này sẽ đòi hỏi các doanh nghiệp công nghệ toàn cầu, bao gồm FPT, phải liên tục thích ứng với những thay đổi của thị trường, công nghệ và nhu cầu khách hàng.
Rủi ro: Giá trị hợp đồng ký mới thấp hơn kỳ vọng, bất ổn toàn cầu kéo dài, đồng tiền nước ngoài giảm so với VNĐ, cạnh tranh gia tăng từ các trường đại học công lập, cũng như tốc độ và tác động của việc ứng dụng AI lên toàn chuỗi giá trị dịch vụ CNTT.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
SSI | 9 | 11/08/2026 | MUA | 87.0 | 22.2% |
ACBS | 4 | 07/08/2026 | MUA | 100.0 | 40.4% |
BVSC | 3 | 06/08/2026 | OUTPERFORM | 87.7 | 23.2% |
HSC | 13 | 05/08/2026 |
| ||
VCSC | 24 | 31/07/2026 | MUA | 90.3 | 26.8% |
HSC
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
PTB | 33.3 | -3.5% | 5.69 | 0.93 |
Q2/2026: Lợi nhuận thuần tăng 2% svck, thấp hơn 9% so với dự báo
- Doanh thu thuần và lợi nhuận thuần Q2/2026 của PTB lần lượt đạt 2.084 tỷ đồng (+9% svck) và 128 tỷ đồng (+2% svck). Lợi nhuận thuần thấp hơn 9% so với dự báo của HSC ở mức 140 tỷ đồng do tỷ suất lợi nhuận thấp hơn kỳ vọng.
- Đà tăng trưởng của doanh thu thuần chủ yếu đến từ mảng đá (+27% svck, đạt 615 tỷ đồng) và mảng gỗ (+9% svck, đạt 1.125 tỷ đồng).
- Lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, doanh thu thuần và lợi nhuận thuần đạt lần lượt 2.084 tỷ đồng (+9% svck) và 277 tỷ đồng (+17% svck), hoàn thành 51% và 52% dự báo cho cả năm 2026.
- Chúng tôi đang xem xét lại khuyến nghị và giá mục tiêu sau khi giá cổ phiếu giảm trong thời gian gần đây.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
HSC | 5 | 11/08/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 47.7 | 43.2% |
VCSC | 4 | 31/07/2026 |
|
VCSC
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
KDH | 18.2 | 2.2% | 11.63 | 1.10 |
Ghi nhận chính tại Vietcap x KDH Insight Tour ngày 11/08/2026
- Vietcap đã tổ chức sự kiện Vietcap Insight Tour 2026 với sự tham gia của CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền (KDH) vào ngày 11/08/2026. Nội dung thảo luận tập trung vào kế hoạch phát triển dự án của KDH, bao gồm dự án chỉnh trang đô thị Mả Lạng và Chợ Gà–Gạo theo hình thức BT. Nhìn chung, ban lãnh đạo cho biết công ty đang xem xét điều chỉnh chiến lược triển khai dự án để phù hợp với điều kiện thị trường hiện tại, nhằm hỗ trợ tỷ lệ hấp thụ bán hàng của các dự án trong danh mục phát triển. Kết quả bán hàng tích cực của phân khu cao tầng Gladia vừa được mở bán, cùng với lộ trình mở bán theo kế hoạch của KDH, sẽ hỗ trợ đà bán hàng và triển vọng lợi nhuận của công ty. Chúng tôi nhận thấy sẽ không có thay đổi đáng kể đối với dự báo LNST sau lợi ích CĐTS năm 2026 (1,6 nghìn tỷ đồng; +53% YoY) và doanh số bán BĐS (6,7 nghìn tỷ đồng; +12% YoY) của chúng tôi, dù cần thêm đánh giá chi tiết hơn.
- Tỷ lệ hấp thụ cao của phân khu cao tầng Gladia hỗ trợ chiến lược của KDH nhằm tận dụng nhu cầu căn hộ vẫn duy trì tích cực trong bối cảnh tâm lý thị trường còn thận trọng. Sau kết quả mở bán tích cực của phân khu cao tầng Gladia (với khoảng 500 căn hộ chính thức được mở bán vào ngày 01/08 và khoảng 90% số căn mở bán đã được hấp thụ), KDH đang đẩy nhanh công tác chuẩn bị cho việc mở bán phân khu cao tầng đầu tiên tại dự án Bình Trưng Đông, dự kiến mở bán trong quý 1/2027. Công ty cũng đang xem xét kế hoạch triển khai danh mục dự án hiện hữu, bao gồm khả năng điều chỉnh cơ cấu sản phẩm theo hướng tập trung hơn vào các sản phẩm căn hộ và nhà ở thương mại vừa túi tiền, nhằm đáp ứng nhu cầu nhà ở cao của phân khúc trung cấp.
- Cập nhật các dự án:
- Gladia by the Waters (11,8 ha; liên doanh với Keppel): + Phân khu cao tầng (616 căn hộ & 23 shophouse): chính thức mở bán từ ngày 01/08 với khoảng 500 căn hộ mở bán đợt đầu, trong đó khoảng 90% đã được hấp thụ. Dự kiến mở bán đợt thứ hai trong quý 4/2026. Bàn giao dự kiến bắt đầu từ quý 4/2027. + Phân khu thấp tầng (226 biệt thự & nhà liền kề): Khoảng 60% đã được hấp thụ tính đến cuối quý 2/2026. Số sản phẩm chưa bán còn lại dự kiến được mở bán vào cuối năm 2026.
- Bình Trưng Đông (18,2 ha; 202 biệt thự/nhà phố và khoảng 3.100 căn hộ; liền kề Gladia): Công ty đặt mục tiêu khởi công trong quý 4/2026, mở bán phân khu căn hộ đầu tiên trong quý 1/2027 và bàn giao từ quý 4/2028.
- Cát Lái (8,2 ha; thấp tầng): Công ty đặt mục tiêu khởi công vào năm 2027 và mở bán vào năm 2028.
- The Solina (16,4 ha): Công tác xây dựng hạ tầng đang được triển khai; dự kiến mở bán vào năm 2027.
- Dự án chỉnh trang đô thị Mả Lạng và Chợ Gà–Gạo theo hình thức BT: Ban lãnh đạo cho rằng dự án phù hợp với năng lực phát triển và năng lực tài chính của KDH, đồng thời sự hỗ trợ từ Chính phủ cùng với hợp tác từ các đối tác ngân hàng dự kiến sẽ hỗ trợ cho việc triển khai và thu xếp vốn cho dự án. Để biết thêm chi tiết về dự án này, vui lòng tham khảo bản tin chứng khoán ngày 29/6.
Chúng tôi hiện đang có khuyến nghị MUA đối với KDH. Tại mức giá cổ phiếu hiện tại, KDH đang giao dịch ở mức P/B dự phóng 2026/27F lần lượt 1,0x/0,9x (dựa trên dự phóng của chúng tôi), thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 5 năm là 2,1x.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
VCSC | 14 | 11/08/2026 | MUA | ||
HSC | 7 | 07/08/2026 | MUA | 32.3 | 77.5% |
VDSC | 1 | 09/07/2026 |
| 41.5 | 128.0% |
SSI | 7 | 29/06/2026 |
|
MASVN
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
CTR | 75.5 | -0.4% | 14.78 | 4.31 |
Cú hích từ các hợp đồng ký mới
KQKD 6 tháng năm 2026
CTR ghi nhận doanh thu đạt 7,959 tỷ đồng (+33% CK) và LNST đạt 321 tỷ đồng (+20% CK), lần lượt hoàn thành 51% và 52% kế hoạch doanh thu và LNST cả năm 2026.
Xây dựng: Trở thành động lực tăng trưởng doanh thu chính và đóng góp doanh thu lớn nhất, đạt 3,133 tỷ đồng (+68% CK), chiếm 39% tổng doanh thu. Giá trị hợp đồng ký mới lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 đạt 3,125 tỷ đồng (+40% CK). Tuy nhiên, chi phí dự phòng nợ phải thu cũng gia tăng nhanh 6.6x CK lên 36.5 tỷ đồng.
Giải pháp CNTT tích hợp: Duy trì đà bứt phá mạnh mẽ với doanh thu tăng lên 1,376 tỷ đồng (+64% CK), được thúc đẩy bởi mảng năng lượng mặt trời.
Hạ tầng cho thuê: Tăng trưởng doanh thu giảm còn +22% CK (6T2025: +45% CK), đạt 502 tỷ đồng, chiếm 6% tổng doanh thu. Trong kỳ, tổng số trạm BTS ở mức 12,000 trạm, trong khi số lượng trạm BTS dùng chung tăng lên 573 trạm (so với mức 494 trạm trong Q1/2026).
Vận hành khai thác (VHKT): đã đi vào giai đoạn bão hòa, doanh thu ghi nhận 2,947 tỷ đồng (+3% CK).
Dự phóng KQKD năm 2026
MASVN điều chỉnh dự phóng doanh thu năm 2026 của CTR lên 16,272 tỷ đồng (+17% CK) và LNST đạt 620 tỷ đồng (+3% CK). Tăng trưởng doanh thu điều chỉnh:
Xây dựng: Tăng trưởng được điều chỉnh tăng lên mức 30% CK (cũ: 14% CK). Giải pháp CNTT: Tăng trưởng doanh thu được điều chỉnh tăng lên mức +30% CK (cũ: +20% SVCK), được thúc đẩy bởi đà bứt phá mạnh mẽ và bền vững của mảng năng lượng mặt trời áp mái. Cho thuê hạ tầng: Dự phóng tăng trưởng giảm còn 15% CK (cũ: 16% CK), với biên lợi nhuận gộp đạt 27% (cũ: 29%). VHKT: Tăng trưởng dự kiến sẽ giảm tốc xuống mức +3% SVCK, phản ánh những tín hiệu bão hòa.
Định giá và khuyến nghị
MASVN nâng khuyến nghị Mua đối với cổ phiếu, đồng thời điều chỉnh giá mục tiêu xuống 86,200 đồng/cổ phiếu (từ mức 98,800 đồng/cổ phiếu). Việc điều chỉnh giá mục tiêu phản ánh mức tăng của lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm (lãi suất phi rủi ro), đồng thời đã tính đến tác động pha loãng từ đợt trả cổ tức bằng cổ phiếu gần đây).
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
MASVN | 2 | 11/08/2026 | MUA | 86.2 | 14.2% |
VCSC | 14 | 28/07/2026 |
| ||
HSC | 9 | 22/07/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 85.2 | 12.8% |
BSC | 2 | 28/04/2026 | THEO DÕI | 80.5 | 6.6% |
SSI | 3 | 24/04/2026 | TRUNG LẬP | 82.5 | 9.2% |
ACBS
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
DPG | 30.65 | 3.2% | 8.91 | 1.23 |
KQKD Q2/2026 và 6T2026 khả quan và nhưng thấp hơn dự phóng. ACBS kỳ vọng số lượng dự án bàn giao trong nửa cuối năm 2026 sẽ cải thiện so với nửa đầu năm 2026 do tính mùa vụ của mảng bất động sản. ACBS điều chỉnh giảm 25% giá mục tiêu cuối năm 2026 xuống 43.600 đồng/cổ phiếu do giảm 40%/30% doanh số bán hàng năm 2026/2027 với giả định lãi suất sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong 2026-2027 sẽ ảnh hưởng đến nhu cầu mua nhà; và giảm 10% giá bán bình quân đối với 10% tổng số lượng căn hộ, theo cam kết của DPG về việc bán với mức giá ưu đãi cho các cư dân bị ảnh hưởng nhằm giải quyết vấn đề giải phóng mặt bằng bị trì hoãn. Tuy nhiên, ACBS duy trì khuyến nghị MUA vì giá cổ phiếu đã giảm 43% kể từ báo cáo cập gần nhất.
- Kết quả kinh doanh khả quan: DPG ghi nhận doanh thu Q2/2026 đạt 1.858 tỷ đồng (+63% svck) và LNST đạt 131 tỷ đồng (+26% svck). Tăng trưởng lợi nhuận chủ yếu nhờ doanh thu xây dựng tăng 73% svck bù đắp một phần bởi sự sụt giảm tỷ suất lợi nhuận gộp xây dựng từ 7,9% xuống 6,1% do chi phí vật tư tăng cao. Lũy kế 6T2026 với doanh thu thuần đạt 2,4 nghìn tỷ đồng (+41% svck) và LNST đạt 181 tỷ đồng (+31% svck), đã hoàn thành 30% mục tiêu lợi nhuận cả năm và 35% dự phóng.
- Mảng xây lắp: Trong 6T2026, DPG ghi nhận hơn 3.500 tỷ đồng giá trị hợp đồng mới, nổi bật gồm gói thi công Cầu Trần Hưng Đạo trị giá 2.896 tỷ đồng và một số hạng mục thuộc dự án Vành đai 4 – Vùng Thủ đô với giá trị hơn 1.221 tỷ đồng. Qua đó, tổng backlog xây lắp tại cuối Q2/2026 đạt hơn 8.000 tỷ đồng, tương đương hơn 2 lần doanh thu mảng xây lắp năm 2025, tạo nền tảng công việc tương đối vững cho các năm tới. Đáng chú ý, DPG đang mở rộng sang hạ tầng đường sắt tốc độ cao với thỏa thuận nguyên tắc tham gia khoảng 20 km tuyến Gia Bình – Quảng Ninh, tạo dư địa tăng trưởng dài hạn, dù đóng góp thực tế còn phụ thuộc tiến độ triển khai và chuyển hóa thành hợp đồng chính thức. Trong khi đó, áp lực giá nguyên vật liệu vẫn là yếu tố cần theo dõi đối với biên lợi nhuận, dù công ty đã chủ động triển khai các giải pháp kiểm soát chi phí.
- Mảng bất động sản: dư án Casamia Balanca Hội An là động lực đóng góp chính trong nửa cuối năm 2026, với trọng tâm bán hàng từ cuối tháng 4/2026 và kế hoạch bàn giao khoảng 100 căn trong tháng 11–12/2026. Dự án có thể mang về hơn 1.200 tỷ đồng doanh thu và khoảng 200 tỷ đồng LNST, qua đó đóng góp đáng kể vào kết quả kinh doanh năm 2026, trong khi mức đóng góp trong năm 2025 gần như không đáng kể. Bên cạnh đó, DPG đang mở rộng quỹ dự án với một số dự án mới, gồm KCN Điền Lộc khởi công trong Q2/2026 và dự án nhà ở xã hội Cồn Tiến quy mô gần 700 căn, tổng vốn đầu tư khoảng 700 tỷ đồng, dự kiến khởi công trong Q3/2026 sau khi được chấp thuận đầu tư. Đối với dự án Khu nghỉ dưỡng phức hợp Bình Dương, DPG đặt mục tiêu hoàn tất các thủ tục pháp lý còn lại trong năm 2026. Việc triển khai các dự án mới tạo dư địa tăng trưởng cho hoạt động bất động sản trong các năm tới, tuy nhiên mức độ đóng góp thực tế sẽ phụ thuộc vào tiến độ hoàn thiện pháp lý, triển khai xây dựng và tốc độ hấp thụ tại từng dự án.
- Phân tích kỹ thuật: DPG đang trong trạng thái tích lũy sau giai đoạn suy giảm, với xu hướng ngắn hạn đi ngang nhưng xu hướng trung hạn vẫn chưa thoát khỏi trạng thái yếu. Diễn biến hiện tại cho thấy lực bán đã giảm bớt và giá đang có xu hướng ổn định hơn, song thanh khoản chưa cải thiện đáng kể nên động lực hình thành một nhịp tăng mới vẫn còn hạn chế. Trong ngắn hạn, cổ phiếu có thể tiếp tục dao động trong vùng tích lũy và kiểm định kháng cự 33.000; nếu vượt qua vùng này với thanh khoản cải thiện, triển vọng hướng lên vùng 38.000 sẽ tích cực hơn.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
ACBS | 2 | 11/08/2026 | MUA | 43.6 | 42.3% |
VCSC | 10 | 04/08/2026 | MUA | 48.9 | 59.5% |
BVSC | 1 | 12/02/2026 | OUTPERFORM | 55.9 | 82.2% |
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
MBB | 20.35 | 2.2% | 6.27 | 1.37 |
ACBS hạ 3,6% giá mục tiêu 1 năm xuống 27.000 đồng/cp, do (1) giảm P/E mục tiêu từ 8,0x xuống 6,5x – tương đương trung vị lịch sử để phản ánh môi trường lãi suất cao và (2) chuyển thời điểm định giá sang giữa năm 2027F. Duy trì khuyến nghị KHẢ QUAN. 6T2026, ngân hàng hoàn thành 49-51% kế hoạch LNTT (tăng trưởng 15-20% svck) và 48% dự phóng của ACBS. Cho cả năm 2026F, ACBS dự báo LNTT đạt 42.407 tỷ đồng, tăng 23,7% svck.
LNTT Q2/26 tích cực (+40,7% svck và +9,7% sv quý trước), được thúc đẩy bởi tăng trưởng tín dụng cao, trong khi chi phí hoạt động và chi phí dự phòng được kiểm soát.
Tín dụng duy trì đà mở rộng mạnh mẽ (+37,8% svck và +13,2% sv đầu năm), vượt trội so với ngành (+17% svck và +8% sv đầu năm), trong đó cho vay doanh nghiệp BĐS-XD tăng trưởng khá nhanh (+76,6% svck), tập trung BĐS nhà ở TP.HCM, Hà Nội và BĐS KCN. Tuy nhiên, rủi ro lĩnh vực BĐS vẫn đang được kiểm soát, tỷ lệ nợ xấu ~0% và tỷ trọng vẫn chưa phải quá lớn (17,1%).
NIM phục hồi +36 bps sv quý trước lên tương đương cùng kỳ là 4,23% nhờ lãi suất cho vay cao bắt đầu phản ánh mạnh hơn lên lợi suất tài sản sinh lãi.
Thu nhập ngoài lãi khó khăn (-27,3% svck và +40,7% sv quý trước) theo xu hướng chung toàn ngành, với kết quả kém tích cực ở tất cả các mảng dịch vụ, ngoại hối, chứng khoán và thu nợ ngoại bảng, do thanh khoản TTCK và BĐS suy giảm.
Tổng thu nhập tăng trưởng ở mức trung bình (+18,5% svck và +17,2% sv quý trước) nhưng nhờ chi phí hoạt động tăng chậm hơn (+13,5% svck), tỷ lệ CIR tiếp tục xu hướng giảm, chỉ còn 27,5%, qua đó giúp lợi nhuận vẫn tăng trưởng cao.
Chất lượng tài sản ổn định. Tỷ lệ nợ chuyển quá hạn duy trì ở mức 0,37%/quý – thấp hơn sv trung bình lịch sử 0,5%/quý. Tỷ lệ nợ xấu và nợ nhóm 2 nhìn chung đi ngang ở mức lần lượt là 1,4% và 1,0%. Nhờ đó, chi phí tín dụng được kiểm soát 0,36%/quý, tỷ lệ bao phủ nợ xấu ổn định ở mức ~94%.
Môi trường lãi suất cao nhưng triển vọng tăng trưởng lợi nhuận tích cực của MBB là cơ sở để ACBS áp dụng P/E mục tiêu 6,5x – tương đương trung vị lịch sử. Theo đó, giá mục tiêu 1 năm là 27.000 đồng/cp.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
ACBS | 1 | 11/08/2026 | KHẢ QUAN | 27.0 | 32.7% |
VCSC | 8 | 07/08/2026 |
| ||
HSC | 8 | 06/08/2026 | MUA | 31.8 | 56.3% |
VNDS | 3 | 03/08/2026 |
| ||
BSC | 3 | 31/07/2026 | MUA | 32.4 | 59.2% |
BVSC
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
MWG | 73.2 | 2.8% | 10.98 | 3.03 |
Lợi nhuận Q2 2026 lập đỉnh lịch sử
BVSC duy trì khuyến nghị OUTPERFORM với giá mục tiêu 106.700 đồng/cp, giảm so với mức 119.700 đồng của báo cáo trước chủ yếu do phản ánh lợi ích cổ đông thiểu số tăng lên sau khi DMX IPO và chi phí vốn bình quân (WACC) tăng từ 10,59% lên 11,78% theo mặt bằng lãi suất hiện nay. Tại giá thị trường, MWG đang giao dịch ở P/E 2026 dự phóng 9,4 lần với ROE 26,9%, mức mà BVSC cho là vẫn khá hấp dẫn so với triển vọng kinh doanh cả năm 2026.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
BVSC | 3 | 11/08/2026 | OUTPERFORM | 106.7 | 45.8% |
VCSC | 15 | 10/08/2026 |
| ||
HSC | 10 | 03/08/2026 | MUA | 109.5 | 49.6% |
SSI | 8 | 16/07/2026 | KHẢ QUAN | ||
VNDS | 2 | 30/06/2026 | KHẢ QUAN | 113.6 | 55.2% |
BSC | 3 | 10/06/2026 | MUA | 105.8 | 44.5% |
BSC
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
TNG | 17.3 | 1.8% | 5.03 | 1.11 |
Cập nhật KQKD Q2/2026
KQKD Q2/2026: Doanh thu thuần = 2,914 tỷ VNĐ (+15.3% YoY), LNST-CĐTS = 147 tỷ VNĐ (+21.9% YoY).
- Doanh thu duy trì tăng trưởng nhờ lượng đơn hàng đã đảm bảo đến giai đoạn cuối năm. Trong đó, doanh nghiệp (1) mở rộng quy mô lao động nhằm nâng cao năng lực cho các chuyền may (số lao động tăng từ 19,420 người lên 19,902 người trong Quý 2), (2) đẩy nhanh tiến độ, xuất sớm đơn hàng phục vụ chu kỳ tích trữ hàng tồn kho trong bối cảnh chính sách thuế quan mới có hiệu lực trong Quý 3.
- Biên lợi nhuận gộp đạt 14.3%, tăng nhẹ so với cùng kỳ 14.2% và phục hồi mạnh từ đáy 12.1% của quý trước đó nhờ (1) cơ cấu đơn hàng dịch chuyển sang nhóm giá trị gia tăng cao (chủ yếu đến từ khách hàng Sportmaster, Decathlon, và Columbia), (2) năng suất lao động cải thiện khi lứa công nhân tuyển mới đã thạo nghề.
- LNST tăng nhanh hơn doanh thu do (1) chi phí tài chính giảm 5,1% YoY, trong đó lỗ chênh lệch tỷ giá và các chi phí tài chính khác được tiết giảm, qua đó bù đắp phần nào mức tăng 11,5% chi phí lãi vay, và (2) thuế suất hiệu dụng giảm từ 19,3% xuống 17,9%. Ở chiều ngược lại, tỷ lệ SG&A/doanh thu tăng nhẹ từ 5,6% lên 6,0%, trong khi doanh thu tài chính giảm 24% YoY.
Luỹ kế 6T/2026: Doanh thu thuần đạt 4,866 tỷ VNĐ (+20% YoY) và LNST-CĐTS đạt 204 tỷ VNĐ (+26.4% YoY).
ĐÁNH GIÁ CỦA BSC
KQKD 6T/2026 tương đối phù hợp với tiến độ dự phóng của BSC khi DTT và LNST-CĐTS hoàn thành lần lượt 53%/48% dự phóng năm, củng cố quan điểm biên lợi nhuận phục hồi từ đáy Q1 đã được đề cập trong báo cáo trước đó. Tuy nhiên, BSC thận trọng hơn với nửa cuối năm khi (1) chi phí lãi vay tăng 21% lên 159 tỷ trong 6T và áp lực chi phí nhân công, nguyên vật liệu chưa hạ nhiệt; (2) Việt Nam chịu mức thuế 12.5% theo Section 301 – lao động cưỡng bức, cao hơn 2.5 đpt so với toàn bộ đối thủ dệt may chính gồm Bangladesh, Campuchia, Ấn Độ và Indonesia (đều ở mức 10%), trong khi nhánh điều tra về sở hữu trí tuệ vẫn đang tiếp diễn và chưa có mức thuế đề xuất.
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
BSC | 2 | 11/08/2026 | MUA | 21.5 | 24.3% |
SSI | 3 | 29/07/2026 | TRUNG LẬP | 19.2 | 11.0% |
HSC | 5 | 22/07/2026 | TĂNG TỶ TRỌNG | 23.7 | 37.0% |
MASVN | 2 | 21/07/2026 | MUA | 26.0 | 50.3% |
BVSC | 1 | 06/05/2026 | OUTPERFORM | 25.6 | 48.0% |
| Giá hiện tại | % change (t-3) | P/E | P/B |
DGW | 41.15 | 2.9% | 10.87 | 2.45 |
Cập nhật KQKD Q2/2026
LUẬN ĐIỂM ĐẦU TƯ
- Định giá của cổ phiếu DGW đã chiết khấu sâu, PE FW 2026 = 10.4 lần - thấp hơn định giá trung bình giai đoạn phân phối Iphone là 18 lần (CAGR LNHĐ cốt lõi 2020-2025=21%).
- BSC kỳ vọng KQKD năm 2026 +57% YoY – bứt phá xa so với kế hoạch kinh doanh đầu năm 2026 và trong bối cảnh thiếu hụt RAM và chip nhớ khiến giá các thiết bị điện tử gia tăng và theo IDC xu hướng này dự báo sẽ kéo dài ít nhất đến cuối năm 2027, sẽ tiếp tục giúp LNST năm 2027 của DGW duy trì mức nền lợi nhuận cao hơn 44% so với mức LNST trung bình giai đoạn 2021-2025.
- Yếu tố dẫn dắt giá CP: (1) KQKD Q3/2026 tích cực hơn kế hoạch; (2) Bảo vệ lợi ích của cổ đông gồm chia cổ tức bằng tiền (với lợi suất cổ tức hấp dẫn 7,4%), và cổ đông lớn đăng ký mua cổ phiếu
Rủi ro: Áp lực lạm phát và lãi suất tăng tác động mạnh lên nhu cầu tiêu dùng.
CẬP NHẬT DỰ PHÓNG KQKD
Dựa vào KQKD 7 tháng 2026, trong diễn biến tích cực của ngành bán lẻ ICT và CE, BSC tiến hành nâng kỳ vọng năm 2026 của DGW DTT và LNST lần lượt đạt 33,789 tỷ VND (+26.9%YoY) và 860 tỷ VND (+57%YoY), EPS 2026 = 3,886 VND/CP – hoàn thành 107% KHDT và 130% KHLN - tương đương tăng DT +9% và biên LNST +0.3 điểm phần trăm so với báo cáo trước link, nhờ (1) Tăng trưởng vượt trội so với kỳ vọng trong 6T/2026 của mảng laptop và thiết bị văn phòng được dẫn dắt tích cực bởi tập khách hàng tổ chức/doanh nghiệp, trong bối cảnh giá các sản phẩm ICT và CE tăng mạnh do áp lực thiếu hụt Chip nhớ và RAM (2) Biên LNST tăng mạnh, nhờ tăng trưởng tích cực về biên lợi nhuận hoạt động (được dẫn dắt bởi yếu tố giá) bù đắp cho xu hướng gia tăng chi phí tài chính trong bối cảnh lãi suất tăng.
Kỳ vọng 2027: Trong bối cảnh thiếu hụt ram và chip nhớ sẽ tiếp tục dẫn dắt xu hướng giá thiết bị điện tử sẽ tiếp tục neo cao ít nhất đến năm 2027 và lãi suất dự kiến tiếp tục neo cao, có thể gây nên những suy giảm trong nhu cầu tiêu dùng và áp lực khan hàng cục bộ. Tuy nhiên, BSC dự kiến tiếp cận “kịch bản hạ cánh mềm” đối với dự phóng KQKD của DGW năm 2027 , dựa trên nỗ lực đa dạng tập khách hàng, đóng góp của các mảng kinh doanh mới và giàu kinh nghiệm trong việc quản trị vốn lưu động, nên BSC kỳ vọng DTT và LNST năm 2027 lần lượt đạt 32,880 tỷ VND (-3%YoY) và 773 tỷ VND (-10%YoY).
CTCK | Số lượng báo cáo | Báo cáo phân tích gần nhất | Khuyến nghị | Giá mục tiêu | % upside |
BSC | 2 | 11/08/2026 | MUA | 48.6 | 18.1% |
VCSC | 10 | 04/08/2026 | KHẢ QUAN | 45.4 | 10.3% |
HSC | 5 | 31/07/2026 | MUA | 59.0 | 43.4% |
VDSC | 2 | 02/06/2026 |
| ||
SSI | 4 | 26/05/2026 |
| 49.0 | 19.1% |
MBS | 2 | 26/05/2026 | KHẢ QUAN | 57.3 | 39.2% |
Nhận xét
Đăng nhận xét